splash out

/ˈsplæʃ/
Động từ
  1. (thông tục, ambitransitive) Tiêu nhiều tiền vào thứ gì đó mong muốn nhưng không cần thiết.
    (colloquial, ambitransitive) To spend a lot of money on something desired but not necessary.
    I decided to splash out on a trip around Europe after getting a nice Christmas bonus.
    Tôi quyết định vung tiền đi du lịch vòng quanh châu Âu sau khi nhận được phần thưởng Giáng sinh vui vẻ.
🎬 Nghe “splash out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish